Thị trường đang chiết khấu khả năng các Ngân hàng Trung ương lớn tiếp tục tăng lãi suất để hạ nhiệt lạm phát, thể hiện qua xu hướng của đường cong lãi suất kỳ vọng.
Fed đồng thuận quyết định tăng lãi suất 25 điểm phần trăm (bps) lên 3,75%–4% trong cuộc họp tháng 9 (lần thắt chặt đầu tiên trong 2026), đi cùng với khả năng 1 lần tăng nữa trong năm 2026 và 2 lần tăng nữa trong năm 2027.
Theo quan điểm của Mirae Asset, có 2 điểm khác biệt trong lần tăng lãi suất này: Việc Fed tăng lãi suất được xem như là một sự kiện giải tỏa rủi ro (risk-clearing event). Khi lo ngại của thị trường về một rủi ro tiềm ẩn đã được làm rõ có thể giúp thị trường ổn định hơn. Gia tăng tín nhiệm đối với việc điều hành chính sách tiền tệ độc lập của Fed, phù hợp với diễn biến lãi suất và kỳ vọng của thị trường trước đó.
Trong cuộc họp tháng 9, Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) tăng lãi suất lần thứ 2 do tác động đáng kể từ lạm phát giá năng lượng kể từ khi chiến tranh Iran xảy ra.
Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) tăng lãi suất thêm 25bps lên 1,25% trong cuộc họp tháng 9 (mức cao nhất kể từ 1995). Đây được xem là bước thắt chặt tiếp theo trong lộ trình bình thường hóa chính sách tiền tệ.
Theo nhìn nhận của Mirae Asset, việc Fed tăng lãi suất có thể làm tăng áp lực lên lãi suất và thanh khoản hệ thống trong nước, cũng như hiệu quả của các giải pháp thúc đẩy tăng trưởng kinh tế của Việt Nam. Áp lực tỷ giá có thể gia tăng trong bối cảnh USD mạnh trở lại.
Việc điều hành chính sách tiền tệ của Việt Nam có thể sẽ gặp nhiều thách thức hơn vì chênh lệch mặt bằng lãi suất USD-VND. Tính đến cuối tháng 7, huy động thấp hơn cho vay khoảng 2,8 triệu tỷ đồng (tương đương 13,8% tổng dư nợ tín dụng), cho thấy các giải pháp chính sách về khơi thông dòng vốn và ổn định mặt bằng lãi suất trong nước vẫn cần thêm thời gian để đạt được hiệu quả mong muốn.
Tuy nhiên, cơn gió ngược Fed có thể làm thay đổi hoàn toàn cục diện này. Do vậy, việc lựa chọn chính sách nới lỏng của Việt Nam để đạt được mục tiêu tăng trưởng cao phải cân nhắc rất kỹ về ổn định vĩ mô trong dài hạn.
VN-Index đang giao dịch tại mức P/E quanh ngưỡng trung bình dài hạn trừ 1 độ lệch chuẩn (dưới ngưỡng trung bình dài hạn 21%). Nhìn lại thống kê từ năm 2025 đến nay, đây là vùng định giá hấp dẫn thu hút được dòng tiền đầu tư dài hạn vào các cổ phiếu có nền tảng cơ bản tốt.
Nhịp hồi phục có thể được củng cố nếu có sự cải thiện hơn về thanh khoản. Một số yếu tố có thể hỗ trợ tâm lý thị trường gồm: Tiếp tục hoàn thiện bộ khung giải pháp chính sách giúp khơi thông dòng vốn trong nước; Kỳ vọng mức tăng trưởng lợi nhuận sau thuế toàn thị trường cả năm khoảng 20–22% so với cùng kỳ.
Các yếu tố cần theo dõi: Rủi ro bên ngoài về địa chính trị, lạm phát cao và chính sách tiền tệ của các Ngân hàng Trung ương; Hiệu quả của các chính sách thúc đẩy tăng trưởng kinh tế trong nước, hoàn thiện khung pháp lý đất đai (Luật Đất đai, Nhà ở, Kinh doanh Bất động sản), cơ cấu vốn Nhà nước và tiến độ giải ngân đầu tư công; Rủi ro tập trung của thị trường chứng khoán và khả năng tiếp cận đầu tư của nhà đầu tư nước ngoài.
Theo Mirae Asset, mức tăng của ngành bất động sản chủ yếu đến từ nhóm cổ phiếu Vingroup (cụ thể, tính từ đầu năm 2026, VIC và VHM đã tăng lần lượt 39% và 15%).
Điều này làm gia tăng lo ngại về rủi ro tập trung của thị trường khi mức độ ảnh hưởng nhóm cổ phiếu Vingroup đã đạt mức cao đáng kể. Tính đến ngày 18/9, tỷ trọng nhóm Vingroup (VIC, VHM, VRE, VPL) chiếm 30% và 20% tổng vốn hóa và giá trị giao dịch của sàn HOSE, tăng vọt từ mức 7% và 2% ghi nhận vào đầu năm 2025.
Thu Minh