Giao diện Web Giao diện Mobile
   
Tin nóng Data Analyst|Business Information-HN|2|03/31/2022
Tin tức »

Rào cản dày hơn với hàng xuất khẩu

Báo Đầu tư | 2 giờ trước | 24/09/2026

Hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam đang đối mặt với các rào cản thương mại ngày càng dày hơn tại các thị trường quốc tế, như quy định cấm sản phẩm sử dụng lao động cưỡng bức của EU và Mỹ, cùng hàng loạt yêu cầu khắt khe về bao bì, môi trường và truy xuất nguồn gốc.

 

Mỹ, EU siết tiêu chuẩn hàng nhập khẩu

Một loạt quy định mới liên quan đến bao bì, môi trường và cấm sử dụng lao động cưỡng bức đối với hàng hóa xuất khẩu sang Mỹ, EU đã và sắp có hiệu lực, buộc doanh nghiệp phải nâng cao năng lực tuân thủ.

Tiếp nối Mỹ, Liên minh châu Âu (EU) đã ban hành Quy định (EU) 2024/3015 về cấm các sản phẩm có sử dụng lao động cưỡng bức, áp dụng từ ngày 14/12/2027; các chế tài xử phạt hành vi không tuân thủ sẽ được áp dụng từ tháng 1/2030.

Theo quy định này, lệnh cấm áp dụng đối với tất cả sản phẩm, không phân biệt nguồn gốc, loại sản phẩm hay lĩnh vực, nếu lao động cưỡng bức được sử dụng toàn bộ hoặc một phần tại bất kỳ công đoạn nào của quá trình khai thác, thu hoạch, sản xuất, chế tạo hoặc gia công trong chuỗi cung ứng.

Quy định áp dụng với cả sản phẩm được đưa ra hoặc cung cấp trên thị trường EU và sản phẩm xuất khẩu từ EU.

Trước EU, Mỹ cũng đã tăng cường các biện pháp nhằm ngăn chặn hàng hóa liên quan đến lao động cưỡng bức. Đáng chú ý, trong các biện pháp thương mại mới áp dụng với hàng hóa Việt Nam, vấn đề tiêu chuẩn lao động và nguy cơ sử dụng lao động cưỡng bức tiếp tục trở thành một yếu tố doanh nghiệp phải đặc biệt lưu ý khi xuất khẩu vào thị trường này.

Dù quy định cấm nhập khẩu hàng hóa sử dụng lao động cưỡng bức không phải vấn đề mới, nhưng việc ngày càng được luật hóa và áp dụng chặt chẽ tại các thị trường lớn chắc chắn sẽ tác động đáng kể đến chuỗi cung ứng toàn cầu cũng như cách thức doanh nghiệp tổ chức sản xuất.

Cả Mỹ và EU đều đang áp dụng các biện pháp pháp lý nghiêm ngặt nhằm cấm hoặc hạn chế các sản phẩm liên quan đến việc bóc lột sức lao động ở bất kỳ công đoạn nào trong chuỗi cung ứng. Điều này đồng nghĩa yêu cầu tuân thủ ngày càng được đẩy sâu xuống các tầng sản xuất và nhà cung ứng.

Nhưng yêu cầu tuân thủ không chỉ dừng lại ở vấn đề lao động. Ngay lúc này, quy định về bao bì và rác thải bao bì của châu Âu (PPWR) cũng đã có hiệu lực từ tháng 8, đặt ra nhiều bài toán cần lời giải đối với doanh nghiệp xuất khẩu.

Quy định buộc các ngành thủy sản, thực phẩm chế biến… phải tính toán lại việc sử dụng bao bì để đáp ứng các yêu cầu mới. Một trong những vấn đề đáng chú ý hiện nay là kiểm soát hóa chất vĩnh cửu (PFAS) trong bao bì tiếp xúc thực phẩm và tăng cường hồ sơ chứng minh sự phù hợp của bao bì.

Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam (VASEP) cho hay, các loại bao bì thường sử dụng trong xuất khẩu thủy sản như túi nilon, khay nhựa, hộp, thùng carton, pallet nhựa, màng bọc… đều thuộc phạm vi điều chỉnh của quy định này.

EU hiện nhập khẩu trên 1 tỷ USD thủy sản Việt Nam mỗi năm. Vì vậy, việc đáp ứng các quy định mới về bao bì có ý nghĩa quan trọng đối với khả năng duy trì và mở rộng thị phần của ngành thủy sản tại thị trường này.

Ông Nguyễn Thi, giảng viên Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội, cho biết doanh nghiệp Việt Nam sẽ gặp không ít khó khăn trong việc đáp ứng các tiêu chuẩn bao bì mới của EU, nhất là yêu cầu đối với một số loại vỏ chai, túi nilon, khay nhựa thực phẩm phải sử dụng 30% nhựa tái chế. Trong khi đó, tại thị trường Mỹ, áp lực tuân thủ cũng ngày càng lớn.

Ông Nguyễn Hoài Nam, Tổng thư ký VASEP, chỉ rõ thách thức tại thị trường Mỹ ngày càng mang tính hệ thống. Doanh nghiệp không chỉ đối mặt với thuế nhập khẩu mà còn phải đáp ứng các biện pháp chống bán phá giá, chống trợ cấp, MMPA, yêu cầu truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn kỹ thuật và nguy cơ xuất hiện thêm các biện pháp hạn chế thương mại.

“Một quy định nhìn bề ngoài là kỹ thuật có thể làm tăng mạnh chi phí tuân thủ. Một thay đổi về cách áp dụng thuế có thể khiến doanh nghiệp phải tính lại toàn bộ hợp đồng. Một hồ sơ bị chậm có thể ảnh hưởng đến cả chuỗi giao hàng”, ông Nam nói.

Việt Nam xuất khẩu 475 tỷ USD hàng hóa trong năm ngoái, trong đó EU thuộc top 3 đối tác thương mại lớn của Việt Nam và là thị trường xuất khẩu lớn thứ ba, sau Mỹ và Trung Quốc.

Năm 2025, Việt Nam xuất khẩu sang EU 56,2 tỷ USD, tăng 8,6% so với năm 2024; nhập khẩu từ EU đạt 17,6 tỷ USD, tăng 5,4%, đưa mức xuất siêu lên kỷ lục 38,6 tỷ USD. Trong 8 tháng năm nay, xuất khẩu sang EU tiếp tục tăng mạnh, đạt 44,3 tỷ USD, tăng 19,7% so với cùng kỳ.

Mỹ là thị trường xuất khẩu lớn nhất, với kim ngạch năm 2025 đạt hơn 153,1 tỷ USD, tăng 28,1% so với năm trước. Trong 8 tháng năm 2026, xuất khẩu sang Mỹ tiếp tục duy trì đà tăng, đạt 122 tỷ USD, tăng 23,2%.

Quy mô thị trường càng lớn, dư địa xuất khẩu càng nhiều, nhưng đồng thời yêu cầu tuân thủ cũng ngày càng cao. Với doanh nghiệp Việt Nam, sức ép không chỉ là tìm kiếm đơn hàng mà còn phải kiểm soát chặt chẽ toàn bộ chuỗi cung ứng, từ nguyên liệu, lao động đến sản xuất, bao bì và hồ sơ truy xuất.

Khi các thị trường lớn liên tục nâng tiêu chuẩn, khả năng đáp ứng các yêu cầu về môi trường, lao động và tính minh bạch của chuỗi cung ứng sẽ ngày càng trở thành điều kiện quan trọng để hàng hóa Việt Nam duy trì chỗ đứng và mở rộng thị phần tại thị trường quốc tế.

Tuân thủ là yêu cầu tối thượng

Theo các chuyên gia thương mại, trong bối cảnh chính sách thương mại quốc tế ngày càng theo hướng gia tăng rào cản và siết chặt tiêu chuẩn, các ngành xuất khẩu cần chủ động cập nhật thông tin, nhận diện sớm những thay đổi từ thị trường để có sự chuẩn bị và từng bước thích ứng.

Do đó, tuân thủ các quy định của thị trường nhập khẩu đang trở thành yêu cầu tối thượng đối với các nhà cung ứng Việt Nam.

Năng lực cạnh tranh của một ngành xuất khẩu vì thế không còn chỉ dựa vào nhà máy hay chất lượng sản phẩm, mà ngày càng phụ thuộc vào khả năng quản trị thị trường, kiểm soát chuỗi cung ứng và thích ứng với những thay đổi từ bên ngoài.

Để đáp ứng các tiêu chuẩn mới và tránh gián đoạn xuất khẩu sang EU, ông Nguyễn Thi khuyến nghị cơ quan quản lý cần sớm nâng cao năng lực phân loại, thu gom trong nước, đồng thời hoàn thiện các tiêu chuẩn food-grade (an toàn vật liệu cho người tiêu dùng) đối với nhựa PET tái chế.

VASEP lưu ý các doanh nghiệp trong ngành cần làm việc ngay với nhà cung cấp bao bì để có bằng chứng phù hợp với yêu cầu về hóa chất; ưu tiên xác định những loại bao bì đa lớp, sử dụng nhiều vật liệu hoặc khó tái chế để xây dựng kế hoạch chuyển đổi trước các mốc 2028 - 2030.

Thay vì thay thế bao bì hàng loạt, doanh nghiệp thủy sản được khuyến nghị bắt đầu bằng việc lập danh mục và “bản đồ bao bì” cho toàn bộ sản phẩm xuất khẩu sang EU. Qua đó, doanh nghiệp có thể xác định loại bao bì nào cần ưu tiên thay đổi, loại nào có thể tiếp tục sử dụng và hồ sơ nào cần bổ sung để đáp ứng yêu cầu.

Đối với quy định về lao động cưỡng bức, doanh nghiệp xuất khẩu sang EU và Mỹ cần đặc biệt lưu ý rằng yêu cầu có thể áp dụng đối với hành vi phát sinh ở bất kỳ công đoạn nào trong chuỗi cung ứng.

Doanh nghiệp cần tăng cường khả năng truy xuất nguồn gốc, rà soát nhà cung cấp và lưu giữ đầy đủ tài liệu chứng minh việc tuân thủ các tiêu chuẩn lao động, nhất là đối với những chuỗi cung ứng hoặc khu vực được xác định có nguy cơ cao.

Kiểm soát tốt chuỗi cung ứng, chủ động thực hiện các yêu cầu về lao động và môi trường của thị trường nhập khẩu không chỉ giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro bị từ chối hàng hóa, tăng chi phí hay gián đoạn giao hàng, mà còn tạo nền tảng cho hoạt động xuất khẩu bền vững.

Xuất nhập khẩu tăng trưởng mạnh mở ra cơ hội thị trường, nhưng cũng kéo theo các rào cản kỹ thuật ngày càng dày đặc. Trong cuộc đua xuất khẩu mới, tuân thủ đã trở thành một phần của năng lực cạnh tranh, giúp doanh nghiệp giữ đơn hàng, mở rộng thị trường và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.

Thế Hải

Tin khác »