Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam (VASEP), xuất khẩu thủy sản 7 tháng đầu năm 2026 đạt gần 6,8 tỷ USD, tăng 11,5% so với cùng kỳ năm trước. Tuy nhiên, đà tăng đang chậm lại khi một số mặt hàng chủ lực như cá tra, cá ngừ và mực tăng thấp hoặc suy giảm tại các thị trường lớn.
Đáng chú ý, xuất khẩu sang Hoa Kỳ gần như đi ngang, đạt hơn 1 tỷ USD, chỉ tăng 0,3%. Đây cũng là thị trường đang đặt ra nhiều thách thức nhất đối với các doanh nghiệp thủy sản Việt Nam do sức ép cạnh tranh, thuế và các yêu cầu kỹ thuật ngày càng gia tăng.
Trong 7 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu tôm đạt gần 2,8 tỷ USD, tăng 13,5% so với cùng kỳ năm trước. Trung Quốc tiếp tục là thị trường lớn nhất với gần 939 triệu USD, tăng 42,3% và chiếm 33,5% tổng kim ngạch xuất khẩu tôm. Tiếp đến là Nhật Bản đạt gần 323,8 triệu USD, tăng 4%; Australia đạt 155,1 triệu USD, tăng 16,5%. Ngược lại, xuất khẩu tôm sang Hoa Kỳ đạt 357,5 triệu USD, giảm 11,4%; Hàn Quốc đạt 197,3 triệu USD, giảm 1,6%.
Theo VASEP, tăng trưởng của ngành tôm hiện chủ yếu được kéo bởi thị trường Trung Quốc và nhóm sản phẩm tôm hùm, trong khi thị trường Hoa Kỳ chịu sức ép ngày càng lớn từ Ecuador và Ấn Độ.
Từ ngày 24/7/2026, Hoa Kỳ chính thức áp dụng vòng thuế mới theo Section 301 của Đạo luật Thương mại 1974 đối với hàng hóa từ 60 đối tác thương mại, với mức phổ biến 10% hoặc 12,5%. Việt Nam thuộc nhóm chịu mức 12,5%.
Bà Lê Hằng, Phó Tổng Thư ký VASEP, cho biết mức thuế 12,5% tuy chỉ cao hơn 2,5 điểm phần trăm so với nhóm chịu mức 10%, nhưng chênh lệch này có thể làm thay đổi lợi thế cạnh tranh giữa các nguồn cung. Trong bối cảnh các nhà nhập khẩu Hoa Kỳ có nhiều lựa chọn như Ecuador, Ấn Độ, Indonesia, Thái Lan, Việt Nam, Trung Quốc và Malaysia, chỉ vài điểm phần trăm về thuế cũng có thể tác động đến quyết định phân bổ đơn hàng, đặc biệt đối với những sản phẩm có tính thay thế cao.
Ba đối thủ lớn của Việt Nam là Ấn Độ, Ecuador và Indonesia đều chịu Section 301 ở mức 10%, thấp hơn Việt Nam 2,5 điểm phần trăm.

Bất lợi đặc biệt rõ đối với tôm đông lạnh tiêu chuẩn, nơi cạnh tranh về giá rất cao. Trong khi đó, với các sản phẩm chế biến sâu, tiện lợi và có giá trị gia tăng, năng lực chế biến, chất lượng, khả năng đáp ứng đơn hàng và quan hệ với khách hàng vẫn có thể giúp doanh nghiệp Việt Nam giảm sức ép cạnh tranh thuần túy về giá.
Đáng chú ý, nhiều doanh nghiệp tôm Việt Nam còn đồng thời chịu thuế chống bán phá giá (AD) và thuế chống trợ cấp (CVD). Với nhóm doanh nghiệp xuất khẩu chủ lực sang Hoa Kỳ, tổng nghĩa vụ thuế đã lên khoảng 19,6%, cao hơn đáng kể so với Ecuador, Indonesia và Thái Lan.
Đối với cá tra, dù xuất khẩu 7 tháng đầu năm 2026 vẫn tăng, nhưng kim ngạch sang thị trường Hoa Kỳ giảm 8%; riêng tháng 7/2026 giảm 28% so với cùng kỳ. Bên cạnh thuế bổ sung 12,5%, một số doanh nghiệp còn chịu mức thuế chống bán phá giá tăng sau kết quả cuối cùng đợt rà soát hành chính lần thứ 21 của Bộ Thương mại Hoa Kỳ.
Tuy nhiên, theo VASEP, cá tra chịu tác động trực tiếp thấp hơn từ Section 301 so với tôm. Phần lớn doanh nghiệp cá tra xuất khẩu lớn hiện được hưởng mức thuế chống bán phá giá bằng 0 USD/kg hoặc đã được loại khỏi lệnh áp thuế đối với một số tổ hợp nhà sản xuất - xuất khẩu. Vì vậy, chi phí tăng thêm chủ yếu đến từ thuế Section 301.
Cá tra cũng có lợi thế khi ít đối thủ cạnh tranh trực tiếp tại Hoa Kỳ. Các loại cá thịt trắng như cá minh thái Alaska, cá tuyết hay cá rô phi có đặc điểm sản phẩm, phân khúc tiêu dùng và nguồn cung khác nhau, khó thay thế hoàn toàn cá tra.
Trong khi đó, cá ngừ đang đối mặt với tác động kép từ thuế và các yêu cầu về khai thác, truy xuất nguồn gốc. Tromg 7 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu cá ngừ đạt 544 triệu USD, tăng 2% so với cùng kỳ năm trước. Riêng tháng 7/2026 đạt gần 90 triệu USD, tăng 30%, đưa ngành hàng này trở lại vùng tăng trưởng sau khi giảm 2% sau 6 tháng.
Hoa Kỳ tiếp tục là thị trường quan trọng. Tháng 7/2026, xuất khẩu cá ngừ sang thị trường này đạt 37,6 triệu USD, tăng hơn 80%; lũy kế 7 tháng đầu năm 2026 lên 213,6 triệu USD, tăng 6,3%, chiếm 39,3% tổng kim ngạch cá ngừ.
Tuy nhiên, doanh nghiệp không chỉ chịu thuế Section 301 ở mức 12,5% mà còn phải đáp ứng các quy định của Đạo luật Bảo vệ Thú biển (MMPA), có hiệu lực từ ngày 1/1/2026 đối với những nghề cá không được Hoa Kỳ công nhận tương đương.
Theo VASEP, doanh nghiệp xuất khẩu cá ngừ phải kiểm soát chặt nguồn nguyên liệu, từ tàu khai thác, ngư cụ, vùng biển, nước khai thác đến tính thống nhất của hồ sơ nhập khẩu. Chỉ một sai lệch về mã nghề, vùng khai thác hoặc mã HTS cũng có thể khiến lô hàng bị giữ để kiểm tra.
"Section 301 đang tạo ra một mặt bằng cạnh tranh mới cho thủy sản Việt Nam. Tuy nhiên, yếu tố quyết định không chỉ nằm ở mức thuế 12,5%, mà là tổng chi phí để đưa sản phẩm vào thị trường Hoa Kỳ, bao gồm thuế MFN, Section 301, AD/CVD nếu có, chi phí logistics và các yêu cầu kỹ thuật", VASEP nhận định.
Trong bối cảnh các nước tiếp tục đàm phán với Washington và nhiều vụ kiện đang diễn ra, mức thuế hiện tại chưa chắc là trạng thái cuối cùng. Vì vậy, VASEP khuyến cáo doanh nghiệp cần theo dõi khoảng cách tổng chi phí với từng đối thủ, thay vì chỉ tập trung vào một mức thuế đơn lẻ.
Chu Khôi