Giao diện Web Giao diện Mobile
   
Tin nóng Data Analyst|Business Information-HN|2|03/31/2022
Tin tức »

Cú huých mới cho thị trường chứng khoán

DTCK | 6 giờ trước | 12/03/2026

Nghị định 57/2026/NĐ-CP về cơ cấu lại vốn nhà nước tại doanh nghiệp tạo khung pháp lý minh bạch hơn cho cổ phần hóa và chuyển nhượng vốn. Việc chuẩn hóa định giá, tăng kỷ luật thị trường và mở rộng nguồn cung được kỳ vọng thúc đẩy thị trường chứng khoán phát triển cả về quy mô và chất lượng.

 

Tăng hàng hóa, nâng minh bạch, cải thiện cơ chế phát hiện giá

Từ góc độ thị trường chứng khoán, Nghị định 57/2026/NĐ-CP tạo ra những tác động trực tiếp và có tính nền tảng.

Thứ nhất, “mở rộng hàng hóa” cho thị trường chứng khoán thông qua cơ cấu bán vốn, phát hành cổ phần linh hoạt.

Tác động tích cực dễ nhận thấy nhất của Nghị định 57/2026/NĐ-CP là mở ra dư địa gia tăng nguồn cung cổ phiếu từ khu vực doanh nghiệp có vốn nhà nước. Cơ chế cổ phần hóa và cơ cấu lại vốn được thiết kế theo hướng linh hoạt: có thể bán một phần vốn nhà nước, bán toàn bộ vốn nhà nước, hoặc kết hợp bán vốn với phát hành thêm cổ phần để tăng vốn điều lệ. Cách tiếp cận này giúp mở rộng quy mô vốn hóa tiềm năng cho thị trường, đồng thời cải thiện tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng (free-float) - yếu tố có vai trò quyết định đối với thanh khoản và khả năng tham gia của nhà đầu tư tổ chức.

Ở góc độ cấu trúc thị trường, việc bổ sung các doanh nghiệp quy mô lớn thuộc các ngành then chốt (năng lượng, hạ tầng, vận tải, tài chính…) có thể giúp thị trường chứng khoán đa dạng hóa “hàng hóa” và nâng cao chất lượng chỉ số. Quan trọng hơn, cơ chế phát hành thêm cổ phần trong quá trình chuyển đổi tạo điều kiện tăng cường năng lực tài chính cho doanh nghiệp sau cổ phần hóa, qua đó hỗ trợ câu chuyện tăng trưởng, cải thiện kỳ vọng định giá và nâng sức hấp dẫn của cổ phiếu trong trung hạn.

Thứ hai, “đưa doanh nghiệp ra thị trường” bằng kỷ luật thời hạn, giảm tình trạng cổ phần hóa xong nhưng đứng ngoài thị trường chứng khoán.

Một điểm thúc đẩy thị trường rất rõ là Nghị định 57/2026/NĐ-CP gắn tiến trình cổ phần hóa với yêu cầu tham gia thị trường trong mốc thời gian nhất định. Khi doanh nghiệp chuyển thành công ty cổ phần và đáp ứng điều kiện công ty đại chúng, thủ tục đăng ký tư cách công ty đại chúng được đặt trong khung thời hạn cụ thể; đồng thời, lộ trình đăng ký giao dịch hoặc niêm yết được thực hiện theo quy định của pháp luật chứng khoán. Cách tiếp cận này giúp giảm tình trạng “cổ phần hóa xong nhưng chưa lên thị trường”, vốn làm triệt tiêu lợi ích của việc tạo hàng hóa mới và làm suy giảm hiệu quả giám sát công khai.

Từ góc nhìn thị trường chứng khoán, việc doanh nghiệp sau cổ phần hóa vận hành trong cơ chế công bố thông tin, kiểm toán, quản trị công ty và giám sát giao dịch là điều kiện nền tảng để hình thành và củng cố niềm tin. Khi “đường ra thị trường” được thiết kế rõ ràng, có thời hạn cụ thể, xác suất hàng hóa mới gia nhập thị trường được cải thiện, qua đó gia tăng chiều sâu và hỗ trợ mục tiêu phát triển thị trường vốn theo hướng minh bạch, bền vững.

Thứ ba, chuẩn hóa đấu giá công khai gắn với Sở Giao dịch chứng khoán, tăng cạnh tranh và nâng hiệu quả phát hiện giá.

Nghị định 57/2026/NĐ-CP nhấn mạnh cơ chế bán cổ phần lần đầu ra công chúng theo hướng đấu giá công khai, trong đó vai trò của Sở Giao dịch chứng khoán được đặt ở vị trí trung tâm. Về bản chất, đây là cơ chế để thị trường tham gia trực tiếp vào quá trình hình thành giá, thay vì phụ thuộc vào các thỏa thuận riêng lẻ. Khi nhiều nhà đầu tư cạnh tranh công khai, giá trị doanh nghiệp có cơ hội được phản ánh sát hơn thông qua tín hiệu giá, đồng thời giảm rủi ro nghi ngại về tính công bằng trong phân bổ cổ phần.

Cơ chế đấu giá công khai cũng kéo theo yêu cầu công bố thông tin trước khi bán, qua đó gia tăng thời gian thẩm định của nhà đầu tư và hạn chế hành vi đầu cơ dựa trên thông tin thiếu đầy đủ. Đối với thị trường chứng khoán, đây là yếu tố quan trọng giúp giảm biến động bất thường quanh các thương vụ lớn, đồng thời nâng cao chất lượng phát hiện giá (price discovery).

Thứ tư, quy định định giá và giá khởi điểm theo hướng bảo toàn vốn nhà nước nhưng vẫn tiệm cận nguyên tắc thị trường.

Nghị định 57/2026/NĐ-CP đặt yêu cầu có sự tham gia của tổ chức thẩm định giá để xác định giá khởi điểm, tuân thủ pháp luật về giá và thẩm định giá; đồng thời nhấn mạnh việc xác định đầy đủ giá trị thực tế phần vốn nhà nước, bao gồm cả các yếu tố liên quan đến quyền sử dụng đất và tài sản vô hình theo quy định. Ở góc độ quản trị nhà nước, đây là cơ chế tăng tính chuẩn hóa và trách nhiệm giải trình trong định giá, giảm rủi ro tùy tiện và giúp “neo” giá khởi điểm vào khung tham chiếu chuyên môn.

Từ góc nhìn thị trường, định giá “có căn cứ” giúp giảm mức độ bất định. Khi phương pháp và kết quả định giá được chuẩn hóa, nhà đầu tư có cơ sở thẩm định rõ ràng hơn, thị trường có thể phản ứng theo hướng lý tính hơn, hạn chế nguy cơ “định giá bằng tin đồn”. Bên cạnh đó, việc giới hạn hiệu lực của giá khởi điểm theo thời gian cũng giúp giảm độ lệch giữa chứng thư thẩm định và điều kiện thị trường, đặc biệt trong giai đoạn biến động.

Thứ năm, nâng chuẩn quản trị sau cổ phần hóa nhờ cơ chế nhà đầu tư chiến lược và kỷ luật tài chính - kiểm toán.

Nghị định 57/2026/NĐ-CP thiết kế cơ chế nhà đầu tư chiến lược theo hướng không chỉ “mua cổ phần”, mà phải gắn với năng lực và nghĩa vụ đồng hành. Các điều kiện về năng lực tài chính, kinh nghiệm hoạt động trong ngành nghề liên quan, cùng cam kết hạn chế chuyển nhượng trong thời gian tối thiểu và yêu cầu hỗ trợ doanh nghiệp về công nghệ, nhân lực, quản trị, thị trường… là những yếu tố góp phần nâng cao chất lượng quản trị hậu cổ phần hóa.

Đối với thị trường chứng khoán, nhà đầu tư chiến lược có thể đóng vai trò “chất xúc tác” nâng tầm doanh nghiệp, đặc biệt về quản trị công ty, hệ thống kiểm soát nội bộ và định hướng kinh doanh. Cùng với đó, các yêu cầu về lập báo cáo tài chính tại thời điểm đăng ký doanh nghiệp cổ phần, kiểm toán báo cáo tài chính, quyết toán thuế và các khoản phải nộp ngân sách trong khung thời gian xác định giúp tăng cường kỷ luật tài chính sau chuyển đổi. Những yếu tố này tạo nền tảng dữ liệu tin cậy hơn cho nhà đầu tư và hỗ trợ thị trường định giá doanh nghiệp trên cơ sở thông tin chuẩn mực.

Thứ sáu, tăng cường thu hút nhà đầu tư nước ngoài, nâng tính cạnh tranh của các thương vụ vốn nhà nước.

Trong trung hạn, nếu dòng vốn quốc tế tham gia mạnh mẽ hơn vào cổ phần hóa và thoái vốn, thị trường chứng khoán có thể hưởng lợi kép: vừa gia tăng quy mô giao dịch, vừa cải thiện chuẩn mực quản trị và minh bạch nhờ sức ép giám sát từ các nhà đầu tư tổ chức quốc tế.

Áp lực cung, độ trễ thủ tục và rủi ro phân hóa sau cổ phần hóa

Bên cạnh những tác động nền tảng mang tính tích cực, việc đẩy nhanh cơ cấu lại vốn nhà nước cũng có thể tạo ra một số hiệu ứng không thuận lợi đối với thị trường.

Thứ nhất, áp lực cung và hiệu ứng “chờ hàng” có thể tạo dao động giá trong ngắn hạn.

Khi tiến trình cơ cấu lại vốn nhà nước được đẩy mạnh, thị trường có thể đối mặt với hiệu ứng nguồn cung gia tăng, đặc biệt nếu nhiều thương vụ được triển khai trong cùng một giai đoạn. Nhà đầu tư thường có xu hướng chờ đợi thông tin chính thức, chờ mức giá đấu hoặc chờ nguồn cổ phiếu mới trước khi giải ngân, qua đó tạo dao động ngắn hạn ở nhóm cổ phiếu liên quan và thậm chí ảnh hưởng đến tâm lý thị trường chung.

Tuy nhiên, đây là đặc điểm mang tính chu kỳ của thị trường vốn khi xuất hiện các gói cung lớn. Nếu lộ trình triển khai được phân bổ hợp lý theo thời gian và gắn với điều kiện thanh khoản của thị trường, áp lực này thường có thể được hấp thụ dần.

Thứ hai, rủi ro lệch kỳ vọng giữa giá khởi điểm và sức mua thị trường, khiến một số phiên đấu giá kém sôi động.

Cơ chế bảo toàn vốn nhà nước và yêu cầu định giá chặt chẽ là cần thiết, nhưng trong thực tế có thể xuất hiện độ lệch giữa mức giá khởi điểm và mức giá nhà đầu tư sẵn sàng chi trả, nhất là trong bối cảnh thị trường biến động hoặc ngành nghề đang ở chu kỳ bất lợi. Khi đó, một số phiên đấu giá có thể không đạt kết quả như kỳ vọng, kéo dài tiến độ bán vốn hoặc buộc phải điều chỉnh phương án bán.

Dù vậy, yếu tố này nên được nhìn nhận như rủi ro kỹ thuật của quá trình “thị trường hóa” tài sản nhà nước. Khi công bố thông tin đầy đủ và phương án bán được thiết kế phù hợp với điều kiện thị trường, khả năng thành công của các phiên đấu giá sẽ được cải thiện theo thời gian.

Cổ phần hóa là bước chuyển đổi về sở hữu, song hiệu quả hoạt động và giá trị doanh nghiệp phụ thuộc vào chất lượng quản trị, chiến lược kinh doanh và năng lực thực thi sau chuyển đổi. Vì vậy, không phải mọi doanh nghiệp sau cổ phần hóa đều có thể trở thành “cổ phiếu hấp dẫn” ngay lập tức. Một số doanh nghiệp có thể cần thời gian xử lý tồn tại tài chính, tái cấu trúc quản trị và tối ưu hóa mô hình kinh doanh trước khi cải thiện hiệu quả.

Đối với thị trường chứng khoán, điều này tạo ra sự phân hóa theo từng thương vụ: những doanh nghiệp có nền tảng tốt và nhà đầu tư chiến lược thực chất thường hình thành kỳ vọng tích cực sớm hơn; trong khi các doanh nghiệp thiếu động lực cải cách có thể khiến cổ phiếu kém hấp dẫn trong giai đoạn đầu. Tuy nhiên, về tổng thể, cơ chế minh bạch và kỷ luật thị trường mà Nghị định 57/2026/NĐ-CP đặt ra sẽ tạo áp lực cải thiện dần theo thời gian.

Nghị định 57/2026/NĐ-CP, nhìn từ thị trường chứng khoán, nổi bật ở tinh thần chuẩn hóa và tăng cường kỷ luật thị trường đối với quá trình cổ phần hóa, thoái vốn. Tác động tích cực vì vậy mang tính nền tảng: thêm hàng hóa, tăng minh bạch, củng cố cơ chế phát hiện giá, qua đó gia tăng niềm tin và hỗ trợ phát triển thị trường vốn theo hướng bền vững. Những tác động không thuận lợi nếu xuất hiện chủ yếu mang tính ngắn hạn và có thể được quản trị hiệu quả nếu triển khai theo lộ trình phù hợp với sức hấp thụ của thị trường.

TS. Phạm Tiến Đạt

Tin khác »